| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 8,56 | +10,42% | +0,086% | +0,007% | -0,20% | 1,64 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 6,30 | +7,66% | +0,063% | +0,008% | -0,10% | 2,82 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM GBCH/USDT | 5,40 | +6,58% | +0,054% | +0,010% | -0,09% | 2,01 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 4,64 | +5,65% | +0,046% | +0,010% | -0,12% | 5,39 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 4,02 | +4,90% | +0,040% | -0,015% | +0,14% | 1,82 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 3,87 | +4,71% | +0,039% | -0,004% | +0,08% | 24,11 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 3,79 | +4,61% | +0,038% | +0,010% | -0,06% | 2,82 Tr | -- | |
BETH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM | 3,11 | +3,79% | -0,031% | -0,004% | +0,06% | 179,99 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 3,04 | +3,70% | +0,030% | +0,010% | -0,05% | 9,09 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 2,22 | +2,70% | +0,022% | -0,001% | +0,14% | 694,15 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 1,94 | +2,37% | +0,019% | +0,001% | -0,14% | 1,41 Tr | -- | |
BSOL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM | 1,23 | +1,50% | -0,012% | +0,007% | -0,08% | 24,56 Tr | -- | |
BBTC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM | 0,59 | +0,72% | -0,006% | -0,003% | +0,05% | 481,35 Tr | -- | |
BSUI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM | 0,56 | +0,69% | -0,006% | +0,001% | -0,11% | 1,34 Tr | -- | |
BADA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM | 0,35 | +0,43% | -0,004% | -0,008% | +0,14% | 2,28 Tr | -- |